鼎食鐘鳴

dǐng shí zhōng míng đỉnh thực chung minh

Hán Việt: đỉnh thực chung minh · Pinyin: dǐng shí zhōng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (thực) + (chung) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钟:古代乐器;鼎:古代炊器。击钟列鼎而食。形容贵族的豪华排场。
  • Tân Hoa Tự Điển 钟古代乐器;鼎古代炊器。击钟列鼎而食。形容贵族的豪华排场。