鼎鼐之器 đỉnh nãi chi khí Hán Việt: đỉnh nãi chi khí Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 鼐 (nãi) + 之 (chi) + 器 (khí)Hán Việtđỉnh nãi chi khíCấu tạo鼎 + 鼐 + 之 + 器 · đỉnh + nãi + chi + khí nghĩa thành phần: đỉnh + nãi + chi + khí Nghĩa EngCihui 鼎鼐之器 ǐngnàizhīqì n. capacity to be a good administrator of the state