鼓樂喧天
cổ nhạc huyên thiên
Hán Việt: cổ nhạc huyên thiên · Pinyin: gǔ yuè xuān tiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鼓:弹奏。喧天:声音大而嘈杂。弹奏着各种乐器,声响大得直冲云天。形容十分欢乐热闹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容音乐演奏之声嘈杂热闹。
- Tân Hoa Tự Điển 鼓弹奏。喧天声音大而嘈杂。弹奏着各种乐器,声响大得直冲云天。形容十分欢乐热闹。
Eng
- Cihui 鼓樂喧天 ǔyuèxuāntiān f.e. loud music fills the air