鼓樂齊鳴

gǔ yuè qí míng cổ nhạc tề minh

Hán Việt: cổ nhạc tề minh · Pinyin: gǔ yuè qí míng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (nhạc) + (tề) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 击鼓和奏乐声一齐响。形容热闹景象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.击鼓声和奏乐声一齐响起来。形容热闹景象。