鼓作氣地 cổ tác khí địa Hán Việt: cổ tác khí địa Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 作 (tác) + 氣 (khí) + 地 (địa)Hán Việtcổ tác khí địaCấu tạo鼓 + 作 + 氣 + 地 · cổ + tác + khí + địa nghĩa thành phần: cổ + tác + khí + địa Nghĩa EngCihui at dash