鼓動宣傳者
cổ động tuyên truyện giả
Hán Việt: cổ động tuyên truyện giả · Pinyin: gǔ dòng xuān chuán zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 動 (động) + 宣 (tuyên) + 傳 (truyện) + 者 (giả)
Hán Việt: cổ động tuyên truyện giả · Pinyin: gǔ dòng xuān chuán zhě
Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 動 (động) + 宣 (tuyên) + 傳 (truyện) + 者 (giả)