鼓動車水機 cổ động xa thủy ki Hán Việt: cổ động xa thủy ki Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 動 (động) + 車 (xa) + 水 (thủy) + 機 (ki)Hán Việtcổ động xa thủy kiCấu tạo鼓 + 動 + 車 + 水 + 機 · cổ + động + xa + thủy + ki nghĩa thành phần: cổ + động + xa + thủy + ki