鼓吹喧闐 gǔ chuī xuān tián · cổ xuy huyên điền Hán Việt: cổ xuy huyên điền · Pinyin: gǔ chuī xuān tián Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 吹 (xuy) + 喧 (huyên) + 闐 (điền)Pinyingǔ chuī xuān tiánHán Việtcổ xuy huyên điềnCấu tạo鼓 + 吹 + 喧 + 闐 · cổ + xuy + huyên + điền nghĩa thành phần: cổ + xuy + huyên + điền