鼓吹革命

cổ xuy cách mệnh

Hán Việt: cổ xuy cách mệnh

Tổng quan

làm cho (một nước) nổi lên làm cách mạng, cách mạng hoá

Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 吹 (xuy) + 革 (cách) + 命 (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích động cách mạng

Từ liên quan

Gần nghĩa

革命先烈 · 革命性的 · 革命烈士 · 革命高潮 · 革命家 · 革命性 · 革命的 · 革命者