鼓吻奮爪

gǔ wěn fèn zhǎo cổ vẫn phấn trảo

Hán Việt: cổ vẫn phấn trảo · Pinyin: gǔ wěn fèn zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (vẫn) + (phấn) + (trảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言张牙舞爪。形容猛兽凶恶可怕。也比喻猖狂凶恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言张牙舞爪。