鼓吻奮爪 gǔ wěn fèn zhǎo · cổ vẫn phấn trảo Hán Việt: cổ vẫn phấn trảo · Pinyin: gǔ wěn fèn zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 吻 (vẫn) + 奮 (phấn) + 爪 (trảo)Pinyingǔ wěn fèn zhǎoHán Việtcổ vẫn phấn trảoCấu tạo鼓 + 吻 + 奮 + 爪 · cổ + vẫn + phấn + trảo nghĩa thành phần: cổ + vẫn + phấn + trảo