鼓吻弄舌 gǔ wěn nòng shé · cổ vẫn lộng thiệt Hán Việt: cổ vẫn lộng thiệt · Pinyin: gǔ wěn nòng shé Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 吻 (vẫn) + 弄 (lộng) + 舌 (thiệt)Pinyingǔ wěn nòng shéHán Việtcổ vẫn lộng thiệtCấu tạo鼓 + 吻 + 弄 + 舌 · cổ + vẫn + lộng + thiệt nghĩa thành phần: cổ + vẫn + lộng + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鼓弄唇舌。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓弄唇舌。