鼓脣搖舌

gǔ chún yáo shé cổ thần diêu thiệt

Hán Việt: cổ thần diêu thiệt · Pinyin: gǔ chún yáo shé

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (thần) + (diêu) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耍嘴皮,嚼舌头。形容耍弄嘴皮进行挑拨煽动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼓动嘴唇,摇动舌头。形容利用口才进行煽动或游说。亦泛指大发议论(多含贬义)。