鼓嘴弄舌

cổ chủy lộng thiệt

Hán Việt: cổ chủy lộng thiệt

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (chủy) + (lộng) + (thiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鼓嘴弄舌 ǔzuǐnòngshé f.e. wag one's tongue