鼓譟四起

gǔ zào sì qǐ cổ táo tứ khởi

Hán Việt: cổ táo tứ khởi · Pinyin: gǔ zào sì qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (táo) + (tứ) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓噪:鸣鼓喧哗。四面战鼓响起,声势浩大。