鼓室圖機 cổ thất đồ ki Hán Việt: cổ thất đồ ki Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 室 (thất) + 圖 (đồ) + 機 (ki)Hán Việtcổ thất đồ kiCấu tạo鼓 + 室 + 圖 + 機 · cổ + thất + đồ + ki nghĩa thành phần: cổ + thất + đồ + ki