鼓室積水 cổ thất tích thủy Hán Việt: cổ thất tích thủy Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 室 (thất) + 積 (tích) + 水 (thủy)Hán Việtcổ thất tích thủyCấu tạo鼓 + 室 + 積 + 水 · cổ + thất + tích + thủy nghĩa thành phần: cổ + thất + tích + thủy