鼓形噴口

gǔ xíng pēn kǒu cổ hình phún khẩu

Hán Việt: cổ hình phún khẩu · Pinyin: gǔ xíng pēn kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (hình) + (phún) + (khẩu)