鼓形噴口 gǔ xíng pēn kǒu · cổ hình phún khẩu Hán Việt: cổ hình phún khẩu · Pinyin: gǔ xíng pēn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 形 (hình) + 噴 (phún) + 口 (khẩu)Pinyingǔ xíng pēn kǒuHán Việtcổ hình phún khẩuCấu tạo鼓 + 形 + 噴 + 口 · cổ + hình + phún + khẩu nghĩa thành phần: cổ + hình + phún + khẩu