鼓形記憶 cổ hình kí ức Hán Việt: cổ hình kí ức Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 形 (hình) + 記 (kí) + 憶 (ức)Hán Việtcổ hình kí ứcCấu tạo鼓 + 形 + 記 + 憶 · cổ + hình + kí + ức nghĩa thành phần: cổ + hình + kí + ức