鼓手隊長 cổ thủ đội trường Hán Việt: cổ thủ đội trường Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 手 (thủ) + 隊 (đội) + 長 (trường)Hán Việtcổ thủ đội trườngCấu tạo鼓 + 手 + 隊 + 長 · cổ + thủ + đội + trường nghĩa thành phần: cổ + thủ + đội + trường