鼓掌表決 gǔ zhǎng biǎo jué · cổ chưởng biểu quyết Hán Việt: cổ chưởng biểu quyết · Pinyin: gǔ zhǎng biǎo jué Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 掌 (chưởng) + 表 (biểu) + 決 (quyết)Pinyingǔ zhǎng biǎo juéHán Việtcổ chưởng biểu quyếtCấu tạo鼓 + 掌 + 表 + 決 · cổ + chưởng + biểu + quyết nghĩa thành phần: cổ + chưởng + biểu + quyết