鼓旗相當
cổ kì tương đương
Hán Việt: cổ kì tương đương · Pinyin: gǔ qí xiāng dāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两军对敌;对抗。比喻双方力量不相上下。同“旗鼓相当”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"旗鼓相当"。
- Tân Hoa Tự Điển 两军对敌;对抗。比喻双方力量不相上下。同旗鼓相当”。