鼓旗相當

gǔ qí xiāng dāng cổ kì tương đương

Hán Việt: cổ kì tương đương · Pinyin: gǔ qí xiāng dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (kì) + (tương) + (đương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「旗鼓相當」。見「旗鼓相當」條。01.《後漢書.卷一三.隗囂公孫述列傳.隗囂》:「如令子陽到漢中、三輔,願因將軍兵馬,鼓旗相當。」(源)