鼓琴悼友 gǔ qín dào yǒu · cổ cầm điệu hữu Hán Việt: cổ cầm điệu hữu · Pinyin: gǔ qín dào yǒu Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 琴 (cầm) + 悼 (điệu) + 友 (hữu)Pinyingǔ qín dào yǒuHán Việtcổ cầm điệu hữuCấu tạo鼓 + 琴 + 悼 + 友 · cổ + cầm + điệu + hữu nghĩa thành phần: cổ + cầm + điệu + hữu