鼓眼努睛

gǔ yǎn nǔ jīng cổ nhãn nỗ tình

Hán Việt: cổ nhãn nỗ tình · Pinyin: gǔ yǎn nǔ jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (nhãn) + (nỗ) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼睛张大、凸起的样子。指使眼色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛张大﹑凸起的样子。谓使眼色。