鼓腦爭頭
cổ não tranh đầu
Hán Việt: cổ não tranh đầu · Pinyin: gǔ nǎo zhēng tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 争着出头;要冒尖,强出头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.争着出头;要冒尖,强出头。
Hán Việt: cổ não tranh đầu · Pinyin: gǔ nǎo zhēng tóu