鼓脣咋舌

gǔ chún zǎ shé cổ thần trách thiệt

Hán Việt: cổ thần trách thiệt · Pinyin: gǔ chún zǎ shé

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (thần) + (trách) + (thiệt)