鼓脣咋舌 gǔ chún zǎ shé · cổ thần trách thiệt Hán Việt: cổ thần trách thiệt · Pinyin: gǔ chún zǎ shé Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 脣 (thần) + 咋 (trách) + 舌 (thiệt)Pinyingǔ chún zǎ shéHán Việtcổ thần trách thiệtCấu tạo鼓 + 脣 + 咋 + 舌 · cổ + thần + trách + thiệt nghĩa thành phần: cổ + thần + trách + thiệt