鼓腦爭頭

gǔ nǎo zhēng tóu cổ não tranh đầu

Hán Việt: cổ não tranh đầu · Pinyin: gǔ nǎo zhēng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (não) + (tranh) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強出頭、爭著出頭。元.無名氏〈柳營曲.花共酒〉詞:「勤兒每正鼓腦爭頭,鬥喧呼謝館秦樓。」也作「爭頭鼓腦」。