鼓腹擊壤 gǔ fù jī rǎng · cổ phúc kích nhưỡng Hán Việt: cổ phúc kích nhưỡng · Pinyin: gǔ fù jī rǎng Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 腹 (phúc) + 擊 (kích) + 壤 (nhưỡng)Pinyingǔ fù jī rǎngHán Việtcổ phúc kích nhưỡngCấu tạo鼓 + 腹 + 擊 + 壤 · cổ + phúc + kích + nhưỡng nghĩa thành phần: cổ + phúc + kích + nhưỡng