鼓腹而歌

cổ phúc nhi ca

Hán Việt: cổ phúc nhi ca

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (phúc) + (nhi) + (ca)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鼓腹而歌 ǔfù'érgē f.e. well-fed and happy