鼓腹而遊 gǔ fù ér yóu · cổ phúc nhi du Hán Việt: cổ phúc nhi du · Pinyin: gǔ fù ér yóu Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 腹 (phúc) + 而 (nhi) + 遊 (du)Pinyingǔ fù ér yóuHán Việtcổ phúc nhi duCấu tạo鼓 + 腹 + 而 + 遊 · cổ + phúc + nhi + du nghĩa thành phần: cổ + phúc + nhi + du Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 飽食而遨遊。《莊子.馬蹄》:「夫赫胥氏之時,民居不知所為,行不知所之,含哺而熙,鼓腹而遊,民能以此矣。」