鼓腹謳歌

gǔ fù ōu gē cổ phúc âu ca

Hán Việt: cổ phúc âu ca · Pinyin: gǔ fù ōu gē

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (phúc) + (âu) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓:拍打;讴:歌唱。一边拍肚皮,一边唱歌。形容豪放不羁,闲散自乐。