鼓膜檢查鏡 cổ mô kiểm tra kính Hán Việt: cổ mô kiểm tra kính Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 膜 (mô) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 鏡 (kính)Hán Việtcổ mô kiểm tra kínhCấu tạo鼓 + 膜 + 檢 + 查 + 鏡 · cổ + mô + kiểm + tra + kính nghĩa thành phần: cổ + mô + kiểm + tra + kính