鼓膜破裂 cổ mô phá liệt Hán Việt: cổ mô phá liệt Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 膜 (mô) + 破 (phá) + 裂 (liệt)Hán Việtcổ mô phá liệtCấu tạo鼓 + 膜 + 破 + 裂 · cổ + mô + phá + liệt nghĩa thành phần: cổ + mô + phá + liệt