鼓膜硬化 cổ mô ngạnh hóa Hán Việt: cổ mô ngạnh hóa Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 膜 (mô) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)Hán Việtcổ mô ngạnh hóaCấu tạo鼓 + 膜 + 硬 + 化 · cổ + mô + ngạnh + hóa nghĩa thành phần: cổ + mô + ngạnh + hóa