鼓舌揚脣

gǔ shé yáng chún cổ thiệt dương thần

Hán Việt: cổ thiệt dương thần · Pinyin: gǔ shé yáng chún

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (thiệt) + (dương) + (thần)