鼓舌摇唇 cổ thiệt diêu thần Hán Việt: cổ thiệt diêu thần Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 舌 (thiệt) + 摇 (diêu) + 唇 (thần)Hán Việtcổ thiệt diêu thầnCấu tạo鼓 + 舌 + 摇 + 唇 · cổ + thiệt + diêu + thần nghĩa thành phần: cổ + thiệt + diêu + thần