鼓舞人心

gǔ wǔ rén xīn cổ vũ nhân tâm

Hán Việt: cổ vũ nhân tâm · Pinyin: gǔ wǔ rén xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (vũ) + (nhân) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓舞:振作,奋发。振奋人们的信心。增强人们的勇气。
  • Tân Hoa Tự Điển 鼓舞振作,奋发。振奋人们的信心。增强人们的勇气。

Eng

  • Cihui 鼓舞人心 ǔwǔ rénxīn v.o. inspire/hearten/gladden the people's hearts