鼓舞作用 cổ vũ tác dụng Hán Việt: cổ vũ tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 舞 (vũ) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtcổ vũ tác dụngCấu tạo鼓 + 舞 + 作 + 用 · cổ + vũ + tác + dụng nghĩa thành phần: cổ + vũ + tác + dụng Nghĩa EngCihui 鼓舞作用 ǔwǔ zuòyòng n. influence