鼓舞歡忻

gǔ wǔ huān xīn cổ vũ hoan hãn

Hán Việt: cổ vũ hoan hãn · Pinyin: gǔ wǔ huān xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (vũ) + (hoan) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容高兴而振奋。同“欢欣鼓舞”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"欢欣鼓舞"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容高兴而振奋。同欢欣鼓舞”。