鼓舞歡欣

gǔ wǔ huān xīn cổ vũ hoan hân

Hán Việt: cổ vũ hoan hân · Pinyin: gǔ wǔ huān xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (vũ) + (hoan) + (hân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常快樂興奮的樣子。也作「歡忻鼓舞」、「歡欣鼓舞」。