鼓舞鬥志 cổ vũ đấu chí Hán Việt: cổ vũ đấu chí Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 舞 (vũ) + 鬥 (đấu) + 志 (chí)Hán Việtcổ vũ đấu chíCấu tạo鼓 + 舞 + 鬥 + 志 · cổ + vũ + đấu + chí nghĩa thành phần: cổ + vũ + đấu + chí Nghĩa EngCihui 鼓舞鬥志 ǔwǔ dòuzhì v.o. inspire/stimulate the fighting spirit