鼓衰力盡 gǔ shuāi lì jìn · cổ suy lực tận Hán Việt: cổ suy lực tận · Pinyin: gǔ shuāi lì jìn Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 衰 (suy) + 力 (lực) + 盡 (tận)Pinyingǔ shuāi lì jìnHán Việtcổ suy lực tậnCấu tạo鼓 + 衰 + 力 + 盡 · cổ + suy + lực + tận nghĩa thành phần: cổ + suy + lực + tận