鼓角相聞 gǔ jiǎo xiāng wén · cổ giác tương văn Hán Việt: cổ giác tương văn · Pinyin: gǔ jiǎo xiāng wén Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 角 (giác) + 相 (tương) + 聞 (văn)Pinyingǔ jiǎo xiāng wénHán Việtcổ giác tương vănCấu tạo鼓 + 角 + 相 + 聞 · cổ + giác + tương + văn nghĩa thành phần: cổ + giác + tương + văn