鼓角相聞
cổ giác tương văn
Hán Việt: cổ giác tương văn · Pinyin: gǔ jiǎo xiāng wén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鼓:战鼓;角:号角。战鼓声、号角声不断传出。形容军队驻地警戒,备战不懈,纪律森严。
Hán Việt: cổ giác tương văn · Pinyin: gǔ jiǎo xiāng wén