鼓譟而進 gǔ zào ér jìn · cổ táo nhi tiến Hán Việt: cổ táo nhi tiến · Pinyin: gǔ zào ér jìn Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 譟 (táo) + 而 (nhi) + 進 (tiến)Pinyingǔ zào ér jìnHán Việtcổ táo nhi tiếnCấu tạo鼓 + 譟 + 而 + 進 · cổ + táo + nhi + tiến nghĩa thành phần: cổ + táo + nhi + tiến