鼓起勇氣

gǔ qǐ yǒng qì cổ khởi dũng khí

Hán Việt: cổ khởi dũng khí · Pinyin: gǔ qǐ yǒng qì

Tổng quan

lấy hết dũng khí

Cấu tạo: (cổ) + (khởi) + (dũng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy hết dũng khí

Eng

  • CC-CEDICT to summon one's courage
  • Cihui to summon one's courage