鼓起幹勁 cổ khởi cán kính Hán Việt: cổ khởi cán kính Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 起 (khởi) + 幹 (cán) + 勁 (kính)Hán Việtcổ khởi cán kínhCấu tạo鼓 + 起 + 幹 + 勁 · cổ + khởi + cán + kính nghĩa thành phần: cổ + khởi + cán + kính