鼓足幹勁
cổ túc cán kính
Hán Việt: cổ túc cán kính · Pinyin: gǔ zú gàn jìn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鼓:鼓动,振作。把劲头鼓足,准备做事。
Eng
- Cihui 鼓足幹勁 ǔzúgànjìn f.e. go all out; exert the utmost effort
Hán Việt: cổ túc cán kính · Pinyin: gǔ zú gàn jìn