鼓足幹勁 gǔ zú gàn jìn · cổ túc cán kính Hán Việt: cổ túc cán kính · Pinyin: gǔ zú gàn jìn Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 足 (túc) + 幹 (cán) + 勁 (kính)Pinyingǔ zú gàn jìnHán Việtcổ túc cán kínhCấu tạo鼓 + 足 + 幹 + 勁 · cổ + túc + cán + kính nghĩa thành phần: cổ + túc + cán + kính Nghĩa EngCihui 鼓足幹勁 ǔzúgànjìn f.e. go all out; exert the utmost effort